Image
Hỏi đáp: CBAM 2026 trong thực tế - Từ đo lường phát thải đến sẵn sàng cho nghĩa vụ carbon

Hỏi đáp: CBAM 2026 trong thực tế - Từ đo lường phát thải đến sẵn sàng cho nghĩa vụ carbon

Sep. 24 2026

CBAM 2026 đánh dấu bước chuyển quan trọng từ giai đoạn báo cáo sang giai đoạn thực thi, với những yêu cầu ngày càng chặt chẽ về tính toán phát thải khí nhà kính (GHG), thẩm tra dữ liệu, nghĩa vụ carbon và khả năng truy xuất thông tin trong chuỗi cung ứng. Đồng thời, các quy định liên quan như DPP, CPR, ESG hay thị trường carbon cũng đang tạo ra những tác động đáng kể đối với doanh nghiệp xuất khẩu vào thị trường EU.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị những gì để sẵn sàng cho CBAM 2026? Chi phí carbon tại Việt Nam có được khấu trừ hay không? Tín chỉ carbon tự nguyện có được chấp nhận? Làm thế nào để xây dựng dữ liệu phát thải đáp ứng yêu cầu thẩm tra?

Hãy cùng lắng nghe phần giải đáp từ các chuyên gia của Bureau Veritas thông qua bộ Q&A tổng hợp từ hội thảo "CBAM 2026: Những cập nhật doanh nghiệp không thể bỏ lỡ".

CÂU HỎI: Khi tính toán hiệu quả giảm phát thải khí nhà kính khi chuyển đổi gas điều hòa, nên dựa trên catalog thiết bị hay lượng gas tiêu thụ hằng năm?

TRẢ LỜI: 

Theo BV hiểu, câu hỏi đang tập trung vào lượng chênh lệch phát thải KNK khi thực hiện hành động giảm nhẹ phát thải KNK, cụ thể là thay đổi nguồn môi chất lạnh sử dụng. Trong tính toán phát thải KNK cần căn cứ vào lượng môi chất lạnh thực tế tiêu thụ và hệ số tiềm năng nóng lên toàn cầu (GWP) của môi chất lạnh tương ứng trước và sau khi chuyển đổi. Từ đó, doanh nghiệp xác định mức phát thải mới và so sánh với mức phát thải cũ. Dữ liệu từ Catalog của thiết bị chỉ nên sử dụng trong quá trình lên kế hoạch khi không có dữ liệu vận hành thực tế.

CÂU HỎI: Doanh nghiệp có thể tìm dataset đáng tin cậy để kiểm tra và lựa chọn hệ số phát thải (EF) phù hợp ở đâu?

TRẢ LỜI: 

Trong giai đoạn chính thức, doanh nghiệp nên ưu tiên các hướng dẫn, hệ số phát thải và giá trị mặc định từ CBAM do EU ban hành. Nếu CBAM không có hệ số phù hợp, có thể tham khảo các nguồn uy tín khác như IPCC hoặc các văn bản pháp luật, tài liệu thống kê do các cơ quan chức năng tại Việt Nam ban hành. Khi sử dụng hệ số tham khảo, phải viện dẫn tài liệu nguồn được sử dụng.

CÂU HỎI: CBAM có áp dụng cho công ty chế biến sâu quặng Titan, gồm quặng Zr, Rutile, Ilmenite, xỉ, hoàn nguyên, dooc, Monazite... không?

TRẢ LỜI: 

Nhìn chung, các sản phẩm chế biến sâu từ quặng Titan (như Zr, Rutile, Ilmenite, Monazite... như được nêu trong câu hỏi) không thuộc phạm vi áp dụng CBAM ở thời điểm hiện tại. Tuy nhiên, để đảm bảo chính xác, doanh nghiệp cần đối chiếu so sánh mã HS/CN của từng sản phẩm mà doanh nghiệp đang sản xuất  với các CN code có trong  danh mục hàng hóa CBAM để kiểm chứng. Nếu có mã sản phẩm nào đó nào đó thuộc danh mục hàng hoá CBAM, thì nếu tổ chức xuất khẩu các sản phẩm này vào thị trường EU sẽ phải thực hiện nghĩa vụ CBAM.

CÂU HỎI: Trong phạm vi tính phát thải quá trình sản xuất, các công đoạn bảo trì, giải nhiệt, khí nén, xử lý nước thải, đóng gói hoàn thiện có được loại bỏ không?

TRẢ LỜI: 

Trong tài liệu hướng dẫn của CBAM (Commission Implemeting Regulation 2025/2547) có hướng dẫn cụ thể về ranh giới hệ thống (System boundary) cho từng nhóm hàng hoá CBAM. Công ty, tổ chức nên tham khảo tài liệu này, để nắm rõ quy định của CBAM với nhóm sản phẩm do tổ chức sản xuất, để xác định chính xác những quy trình đơn vị trong ranh giới hệ thống, cần thu thập dữ liệu, tính toán và giám sát các nguồn phát thải KNK tương ứng. 

Đối với nhóm sản phẩm sắt thép (Iron or steel products), một số hoạt động phụ trợ, và giai đoạn sản xuất như hoạt động bảo trì, giải nhiệt, xử lý nước thải và đóng gói hoàn thiện có thể được loại trừ; tuy nhiên, các quy trình phụ trợ trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất không thể thiếu thì vẫn phải bao gồm, ví dụ như khí nén, và một số hoạt động phụ trợ khác.

CÂU HỎI: Cách xác định Activity Level và lượng nguyên vật liệu đầu vào khi nhà máy có nhiều công đoạn, đồng thời sử dụng sản phẩm trung gian tồn kho từ năm trước?

TRẢ LỜI:

Activity Level là sản lượng sản phẩm được sản xuất trong năm báo cáo. Lượng nguyên vật liệu đầu vào cần được truy xuất từ hệ thống quản lý dữ liệu, kho và cấp phát sản xuất của nhà máy, bao gồm nguồn cung cấp, lượng xuất cho sản xuất và lượng thành phẩm ghi nhận. Với sản phẩm trung gian hoặc hàng tồn kho từ năm trước, doanh nghiệp nên ghi nhận lượng tồn, năm sản xuất, nhà cung cấp và thông tin phát thải có thể thu thập được để bảo đảm khả năng truy xuất.

 

TẢI TOÀN BỘ E-BOOK: